Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) | 0.1268 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1.27 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Old Norwegian foot (Na Uy) | 12.68 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Old Norwegian foot (Na Uy) | 25.36 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Old Norwegian foot (Na Uy) | 38.04 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Old Norwegian foot (Na Uy) | 63.40 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Old Norwegian foot (Na Uy) | 126.81 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Old Norwegian foot (Na Uy) | 253.62 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Old Norwegian foot (Na Uy) | 634.04 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Old Norwegian foot (Na Uy) | 1268 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Old Norwegian foot (Na Uy) | 12681 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 12.68 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.078859 Old Norwegian foot (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 12.68 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 190.21 Old Swedish tum (Thụy Điển)