Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Chi (Đài Loan) [台尺]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Chi (Đài Loan)

Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Chi (Đài Loan) [台尺]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.0104 Chi (Đài Loan)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 0.1035 Chi (Đài Loan)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.04 Chi (Đài Loan)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 2.07 Chi (Đài Loan)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 3.11 Chi (Đài Loan)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 5.18 Chi (Đài Loan)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 10.35 Chi (Đài Loan)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 20.71 Chi (Đài Loan)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 51.77 Chi (Đài Loan)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 103.54 Chi (Đài Loan)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 1035 Chi (Đài Loan)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Chi (Đài Loan)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 1.04 Chi (Đài Loan)

1 Chi (Đài Loan) = 0.965834 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Chi (Đài Loan):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 1.04 Chi (Đài Loan) = 15.53 Chi (Đài Loan)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.