Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Bu (Nhật Bản) [分]

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)

Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 Old Norwegian foot (Na Uy) 1.04 Bu (Nhật Bản)
0.10 Old Norwegian foot (Na Uy) 10.35 Bu (Nhật Bản)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) 103.54 Bu (Nhật Bản)
2 Old Norwegian foot (Na Uy) 207.08 Bu (Nhật Bản)
3 Old Norwegian foot (Na Uy) 310.61 Bu (Nhật Bản)
5 Old Norwegian foot (Na Uy) 517.69 Bu (Nhật Bản)
10 Old Norwegian foot (Na Uy) 1035 Bu (Nhật Bản)
20 Old Norwegian foot (Na Uy) 2071 Bu (Nhật Bản)
50 Old Norwegian foot (Na Uy) 5177 Bu (Nhật Bản)
100 Old Norwegian foot (Na Uy) 10354 Bu (Nhật Bản)
1000 Old Norwegian foot (Na Uy) 103538 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 103.54 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.009658 Old Norwegian foot (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian foot (Na Uy) sang Bu (Nhật Bản):
15 Old Norwegian foot (Na Uy) = 15 × 103.54 Bu (Nhật Bản) = 1553 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi Old Norwegian foot (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.