Chuyển đổi ISK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi ISK sang UZS
| ISK [Icelandic Króna] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.9706 UZS |
| 0.10 ISK | 9.71 UZS |
| 1 ISK | 97.06 UZS |
| 2 ISK | 194.13 UZS |
| 3 ISK | 291.19 UZS |
| 5 ISK | 485.31 UZS |
| 10 ISK | 970.63 UZS |
| 20 ISK | 1941 UZS |
| 50 ISK | 4853 UZS |
| 100 ISK | 9706 UZS |
| 1000 ISK | 97063 UZS |
Cách chuyển đổi ISK sang UZS
1 ISK = 97.06 UZS
1 UZS = 0.010303 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang UZS:
15 ISK = 15 × 97.06 UZS = 1456 UZS