Chuyển đổi ISK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi ISK sang UZS
| ISK [Icelandic Króna] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.9784 UZS |
| 0.10 ISK | 9.78 UZS |
| 1 ISK | 97.84 UZS |
| 2 ISK | 195.69 UZS |
| 3 ISK | 293.53 UZS |
| 5 ISK | 489.21 UZS |
| 10 ISK | 978.43 UZS |
| 20 ISK | 1957 UZS |
| 50 ISK | 4892 UZS |
| 100 ISK | 9784 UZS |
| 1000 ISK | 97843 UZS |
Cách chuyển đổi ISK sang UZS
1 ISK = 97.84 UZS
1 UZS = 0.010220 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang UZS:
15 ISK = 15 × 97.84 UZS = 1468 UZS