Chuyển đổi ISK sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi ISK sang BYN
| ISK [Icelandic Króna] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000251 BYN |
| 0.10 ISK | 0.002505 BYN |
| 1 ISK | 0.0251 BYN |
| 2 ISK | 0.0501 BYN |
| 3 ISK | 0.0752 BYN |
| 5 ISK | 0.1253 BYN |
| 10 ISK | 0.2505 BYN |
| 20 ISK | 0.5011 BYN |
| 50 ISK | 1.25 BYN |
| 100 ISK | 2.51 BYN |
| 1000 ISK | 25.05 BYN |
Cách chuyển đổi ISK sang BYN
1 ISK = 0.025053 BYN
1 BYN = 39.91 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang BYN:
15 ISK = 15 × 0.025053 BYN = 0.375800 BYN