Chuyển đổi ISK sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi ISK sang CUP
| ISK [Icelandic Króna] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.002125 CUP |
| 0.10 ISK | 0.0212 CUP |
| 1 ISK | 0.2125 CUP |
| 2 ISK | 0.4250 CUP |
| 3 ISK | 0.6374 CUP |
| 5 ISK | 1.06 CUP |
| 10 ISK | 2.12 CUP |
| 20 ISK | 4.25 CUP |
| 50 ISK | 10.62 CUP |
| 100 ISK | 21.25 CUP |
| 1000 ISK | 212.48 CUP |
Cách chuyển đổi ISK sang CUP
1 ISK = 0.212476 CUP
1 CUP = 4.71 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang CUP:
15 ISK = 15 × 0.212476 CUP = 3.19 CUP