Chuyển đổi ISK sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi ISK sang MYR
| ISK [Icelandic Króna] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000334 MYR |
| 0.10 ISK | 0.003339 MYR |
| 1 ISK | 0.0334 MYR |
| 2 ISK | 0.0668 MYR |
| 3 ISK | 0.1002 MYR |
| 5 ISK | 0.1670 MYR |
| 10 ISK | 0.3339 MYR |
| 20 ISK | 0.6679 MYR |
| 50 ISK | 1.67 MYR |
| 100 ISK | 3.34 MYR |
| 1000 ISK | 33.39 MYR |
Cách chuyển đổi ISK sang MYR
1 ISK = 0.033393 MYR
1 MYR = 29.95 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MYR:
15 ISK = 15 × 0.033393 MYR = 0.500900 MYR