Chuyển đổi ISK sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi ISK sang UGX
| ISK [Icelandic Króna] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.3463 UGX |
| 0.10 ISK | 3.46 UGX |
| 1 ISK | 34.63 UGX |
| 2 ISK | 69.27 UGX |
| 3 ISK | 103.90 UGX |
| 5 ISK | 173.17 UGX |
| 10 ISK | 346.33 UGX |
| 20 ISK | 692.66 UGX |
| 50 ISK | 1732 UGX |
| 100 ISK | 3463 UGX |
| 1000 ISK | 34633 UGX |
Cách chuyển đổi ISK sang UGX
1 ISK = 34.63 UGX
1 UGX = 0.028874 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang UGX:
15 ISK = 15 × 34.63 UGX = 519.50 UGX