Chuyển đổi ISK sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi ISK sang RUB
| ISK [Icelandic Króna] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.006951 RUB |
| 0.10 ISK | 0.0695 RUB |
| 1 ISK | 0.6951 RUB |
| 2 ISK | 1.39 RUB |
| 3 ISK | 2.09 RUB |
| 5 ISK | 3.48 RUB |
| 10 ISK | 6.95 RUB |
| 20 ISK | 13.90 RUB |
| 50 ISK | 34.75 RUB |
| 100 ISK | 69.51 RUB |
| 1000 ISK | 695.08 RUB |
Cách chuyển đổi ISK sang RUB
1 ISK = 0.695085 RUB
1 RUB = 1.44 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang RUB:
15 ISK = 15 × 0.695085 RUB = 10.43 RUB