Chuyển đổi ISK sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi ISK sang CUC
| ISK [Icelandic Króna] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000082 CUC |
| 0.10 ISK | 0.000820 CUC |
| 1 ISK | 0.008201 CUC |
| 2 ISK | 0.0164 CUC |
| 3 ISK | 0.0246 CUC |
| 5 ISK | 0.0410 CUC |
| 10 ISK | 0.0820 CUC |
| 20 ISK | 0.1640 CUC |
| 50 ISK | 0.4101 CUC |
| 100 ISK | 0.8201 CUC |
| 1000 ISK | 8.20 CUC |
Cách chuyển đổi ISK sang CUC
1 ISK = 0.008201 CUC
1 CUC = 121.93 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang CUC:
15 ISK = 15 × 0.008201 CUC = 0.123021 CUC