Chuyển đổi ISK sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi ISK sang AED
| ISK [Icelandic Króna] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000302 AED |
| 0.10 ISK | 0.003019 AED |
| 1 ISK | 0.0302 AED |
| 2 ISK | 0.0604 AED |
| 3 ISK | 0.0906 AED |
| 5 ISK | 0.1509 AED |
| 10 ISK | 0.3019 AED |
| 20 ISK | 0.6037 AED |
| 50 ISK | 1.51 AED |
| 100 ISK | 3.02 AED |
| 1000 ISK | 30.19 AED |
Cách chuyển đổi ISK sang AED
1 ISK = 0.030187 AED
1 AED = 33.13 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AED:
15 ISK = 15 × 0.030187 AED = 0.452811 AED