Chuyển đổi ISK sang IMP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị IMP [Manx pound]
ISK [Icelandic Króna]
IMP [Manx pound]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

IMP

Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.

Bảng chuyển đổi ISK sang IMP

ISK [Icelandic Króna] IMP [Manx pound]
0.01 ISK 0.000061 IMP
0.10 ISK 0.000613 IMP
1 ISK 0.006128 IMP
2 ISK 0.0123 IMP
3 ISK 0.0184 IMP
5 ISK 0.0306 IMP
10 ISK 0.0613 IMP
20 ISK 0.1226 IMP
50 ISK 0.3064 IMP
100 ISK 0.6128 IMP
1000 ISK 6.13 IMP

Cách chuyển đổi ISK sang IMP

1 ISK = 0.006128 IMP

1 IMP = 163.20 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang IMP:
15 ISK = 15 × 0.006128 IMP = 0.091914 IMP

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.