Chuyển đổi ISK sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị EUR [Euro]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ISK sang EUR
| ISK [Icelandic Króna] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000072 EUR |
| 0.10 ISK | 0.000715 EUR |
| 1 ISK | 0.007153 EUR |
| 2 ISK | 0.0143 EUR |
| 3 ISK | 0.0215 EUR |
| 5 ISK | 0.0358 EUR |
| 10 ISK | 0.0715 EUR |
| 20 ISK | 0.1431 EUR |
| 50 ISK | 0.3577 EUR |
| 100 ISK | 0.7153 EUR |
| 1000 ISK | 7.15 EUR |
Cách chuyển đổi ISK sang EUR
1 ISK = 0.007153 EUR
1 EUR = 139.79 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang EUR:
15 ISK = 15 × 0.007153 EUR = 0.107302 EUR