Chuyển đổi ISK sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi ISK sang NIO
| ISK [Icelandic Króna] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.003037 NIO |
| 0.10 ISK | 0.0304 NIO |
| 1 ISK | 0.3037 NIO |
| 2 ISK | 0.6073 NIO |
| 3 ISK | 0.9110 NIO |
| 5 ISK | 1.52 NIO |
| 10 ISK | 3.04 NIO |
| 20 ISK | 6.07 NIO |
| 50 ISK | 15.18 NIO |
| 100 ISK | 30.37 NIO |
| 1000 ISK | 303.66 NIO |
Cách chuyển đổi ISK sang NIO
1 ISK = 0.303660 NIO
1 NIO = 3.29 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang NIO:
15 ISK = 15 × 0.303660 NIO = 4.55 NIO