Chuyển đổi ISK sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi ISK sang NIO
| ISK [Icelandic Króna] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.003020 NIO |
| 0.10 ISK | 0.0302 NIO |
| 1 ISK | 0.3020 NIO |
| 2 ISK | 0.6041 NIO |
| 3 ISK | 0.9061 NIO |
| 5 ISK | 1.51 NIO |
| 10 ISK | 3.02 NIO |
| 20 ISK | 6.04 NIO |
| 50 ISK | 15.10 NIO |
| 100 ISK | 30.20 NIO |
| 1000 ISK | 302.04 NIO |
Cách chuyển đổi ISK sang NIO
1 ISK = 0.302039 NIO
1 NIO = 3.31 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang NIO:
15 ISK = 15 × 0.302039 NIO = 4.53 NIO