Chuyển đổi ISK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi ISK sang SAR
| ISK [Icelandic Króna] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000310 SAR |
| 0.10 ISK | 0.003100 SAR |
| 1 ISK | 0.0310 SAR |
| 2 ISK | 0.0620 SAR |
| 3 ISK | 0.0930 SAR |
| 5 ISK | 0.1550 SAR |
| 10 ISK | 0.3100 SAR |
| 20 ISK | 0.6199 SAR |
| 50 ISK | 1.55 SAR |
| 100 ISK | 3.10 SAR |
| 1000 ISK | 31.00 SAR |
Cách chuyển đổi ISK sang SAR
1 ISK = 0.030997 SAR
1 SAR = 32.26 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang SAR:
15 ISK = 15 × 0.030997 SAR = 0.464950 SAR