Chuyển đổi ISK sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi ISK sang SAR
| ISK [Icelandic Króna] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000308 SAR |
| 0.10 ISK | 0.003081 SAR |
| 1 ISK | 0.0308 SAR |
| 2 ISK | 0.0616 SAR |
| 3 ISK | 0.0924 SAR |
| 5 ISK | 0.1541 SAR |
| 10 ISK | 0.3081 SAR |
| 20 ISK | 0.6162 SAR |
| 50 ISK | 1.54 SAR |
| 100 ISK | 3.08 SAR |
| 1000 ISK | 30.81 SAR |
Cách chuyển đổi ISK sang SAR
1 ISK = 0.030812 SAR
1 SAR = 32.46 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang SAR:
15 ISK = 15 × 0.030812 SAR = 0.462175 SAR