Chuyển đổi ISK sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi ISK sang TOP
| ISK [Icelandic Króna] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000199 TOP |
| 0.10 ISK | 0.001988 TOP |
| 1 ISK | 0.0199 TOP |
| 2 ISK | 0.0398 TOP |
| 3 ISK | 0.0596 TOP |
| 5 ISK | 0.0994 TOP |
| 10 ISK | 0.1988 TOP |
| 20 ISK | 0.3975 TOP |
| 50 ISK | 0.9938 TOP |
| 100 ISK | 1.99 TOP |
| 1000 ISK | 19.88 TOP |
Cách chuyển đổi ISK sang TOP
1 ISK = 0.019876 TOP
1 TOP = 50.31 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang TOP:
15 ISK = 15 × 0.019876 TOP = 0.298138 TOP