Chuyển đổi ISK sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi ISK sang MGA
| ISK [Icelandic Króna] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.3560 MGA |
| 0.10 ISK | 3.56 MGA |
| 1 ISK | 35.60 MGA |
| 2 ISK | 71.19 MGA |
| 3 ISK | 106.79 MGA |
| 5 ISK | 177.98 MGA |
| 10 ISK | 355.96 MGA |
| 20 ISK | 711.92 MGA |
| 50 ISK | 1780 MGA |
| 100 ISK | 3560 MGA |
| 1000 ISK | 35596 MGA |
Cách chuyển đổi ISK sang MGA
1 ISK = 35.60 MGA
1 MGA = 0.028093 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MGA:
15 ISK = 15 × 35.60 MGA = 533.94 MGA