Chuyển đổi ISK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi ISK sang BAM
| ISK [Icelandic Króna] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000143 BAM |
| 0.10 ISK | 0.001434 BAM |
| 1 ISK | 0.0143 BAM |
| 2 ISK | 0.0287 BAM |
| 3 ISK | 0.0430 BAM |
| 5 ISK | 0.0717 BAM |
| 10 ISK | 0.1434 BAM |
| 20 ISK | 0.2868 BAM |
| 50 ISK | 0.7170 BAM |
| 100 ISK | 1.43 BAM |
| 1000 ISK | 14.34 BAM |
Cách chuyển đổi ISK sang BAM
1 ISK = 0.014340 BAM
1 BAM = 69.73 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang BAM:
15 ISK = 15 × 0.014340 BAM = 0.215106 BAM