Chuyển đổi ISK sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi ISK sang BAM
| ISK [Icelandic Króna] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000140 BAM |
| 0.10 ISK | 0.001399 BAM |
| 1 ISK | 0.0140 BAM |
| 2 ISK | 0.0280 BAM |
| 3 ISK | 0.0420 BAM |
| 5 ISK | 0.0699 BAM |
| 10 ISK | 0.1399 BAM |
| 20 ISK | 0.2798 BAM |
| 50 ISK | 0.6995 BAM |
| 100 ISK | 1.40 BAM |
| 1000 ISK | 13.99 BAM |
Cách chuyển đổi ISK sang BAM
1 ISK = 0.013989 BAM
1 BAM = 71.48 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang BAM:
15 ISK = 15 × 0.013989 BAM = 0.209839 BAM