Chuyển đổi ISK sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi ISK sang DKK
| ISK [Icelandic Króna] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000535 DKK |
| 0.10 ISK | 0.005347 DKK |
| 1 ISK | 0.0535 DKK |
| 2 ISK | 0.1069 DKK |
| 3 ISK | 0.1604 DKK |
| 5 ISK | 0.2673 DKK |
| 10 ISK | 0.5347 DKK |
| 20 ISK | 1.07 DKK |
| 50 ISK | 2.67 DKK |
| 100 ISK | 5.35 DKK |
| 1000 ISK | 53.47 DKK |
Cách chuyển đổi ISK sang DKK
1 ISK = 0.053467 DKK
1 DKK = 18.70 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang DKK:
15 ISK = 15 × 0.053467 DKK = 0.802000 DKK