Chuyển đổi ISK sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi ISK sang MXN
| ISK [Icelandic Króna] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.001415 MXN |
| 0.10 ISK | 0.0142 MXN |
| 1 ISK | 0.1415 MXN |
| 2 ISK | 0.2830 MXN |
| 3 ISK | 0.4245 MXN |
| 5 ISK | 0.7075 MXN |
| 10 ISK | 1.42 MXN |
| 20 ISK | 2.83 MXN |
| 50 ISK | 7.08 MXN |
| 100 ISK | 14.15 MXN |
| 1000 ISK | 141.50 MXN |
Cách chuyển đổi ISK sang MXN
1 ISK = 0.141501 MXN
1 MXN = 7.07 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MXN:
15 ISK = 15 × 0.141501 MXN = 2.12 MXN