Chuyển đổi ISK sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi ISK sang GEL
| ISK [Icelandic Króna] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000215 GEL |
| 0.10 ISK | 0.002146 GEL |
| 1 ISK | 0.0215 GEL |
| 2 ISK | 0.0429 GEL |
| 3 ISK | 0.0644 GEL |
| 5 ISK | 0.1073 GEL |
| 10 ISK | 0.2146 GEL |
| 20 ISK | 0.4292 GEL |
| 50 ISK | 1.07 GEL |
| 100 ISK | 2.15 GEL |
| 1000 ISK | 21.46 GEL |
Cách chuyển đổi ISK sang GEL
1 ISK = 0.021461 GEL
1 GEL = 46.60 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang GEL:
15 ISK = 15 × 0.021461 GEL = 0.321915 GEL