Chuyển đổi ISK sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi ISK sang TND
| ISK [Icelandic Króna] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000245 TND |
| 0.10 ISK | 0.002449 TND |
| 1 ISK | 0.0245 TND |
| 2 ISK | 0.0490 TND |
| 3 ISK | 0.0735 TND |
| 5 ISK | 0.1225 TND |
| 10 ISK | 0.2449 TND |
| 20 ISK | 0.4899 TND |
| 50 ISK | 1.22 TND |
| 100 ISK | 2.45 TND |
| 1000 ISK | 24.49 TND |
Cách chuyển đổi ISK sang TND
1 ISK = 0.024494 TND
1 TND = 40.83 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang TND:
15 ISK = 15 × 0.024494 TND = 0.367410 TND