Chuyển đổi ISK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ISK sang KHR
| ISK [Icelandic Króna] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.3342 KHR |
| 0.10 ISK | 3.34 KHR |
| 1 ISK | 33.42 KHR |
| 2 ISK | 66.85 KHR |
| 3 ISK | 100.27 KHR |
| 5 ISK | 167.12 KHR |
| 10 ISK | 334.24 KHR |
| 20 ISK | 668.49 KHR |
| 50 ISK | 1671 KHR |
| 100 ISK | 3342 KHR |
| 1000 ISK | 33424 KHR |
Cách chuyển đổi ISK sang KHR
1 ISK = 33.42 KHR
1 KHR = 0.029918 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang KHR:
15 ISK = 15 × 33.42 KHR = 501.36 KHR