Chuyển đổi ISK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ISK sang KHR
| ISK [Icelandic Króna] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.3338 KHR |
| 0.10 ISK | 3.34 KHR |
| 1 ISK | 33.38 KHR |
| 2 ISK | 66.76 KHR |
| 3 ISK | 100.14 KHR |
| 5 ISK | 166.91 KHR |
| 10 ISK | 333.81 KHR |
| 20 ISK | 667.62 KHR |
| 50 ISK | 1669 KHR |
| 100 ISK | 3338 KHR |
| 1000 ISK | 33381 KHR |
Cách chuyển đổi ISK sang KHR
1 ISK = 33.38 KHR
1 KHR = 0.029957 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang KHR:
15 ISK = 15 × 33.38 KHR = 500.72 KHR