Chuyển đổi ISK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi ISK sang ERN
| ISK [Icelandic Króna] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.001238 ERN |
| 0.10 ISK | 0.0124 ERN |
| 1 ISK | 0.1238 ERN |
| 2 ISK | 0.2476 ERN |
| 3 ISK | 0.3714 ERN |
| 5 ISK | 0.6191 ERN |
| 10 ISK | 1.24 ERN |
| 20 ISK | 2.48 ERN |
| 50 ISK | 6.19 ERN |
| 100 ISK | 12.38 ERN |
| 1000 ISK | 123.81 ERN |
Cách chuyển đổi ISK sang ERN
1 ISK = 0.123813 ERN
1 ERN = 8.08 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang ERN:
15 ISK = 15 × 0.123813 ERN = 1.86 ERN