Chuyển đổi ISK sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
ISK [Icelandic Króna]
HRK [Croatian Kuna]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi ISK sang HRK

ISK [Icelandic Króna] HRK [Croatian Kuna]
0.01 ISK 0.000551 HRK
0.10 ISK 0.005511 HRK
1 ISK 0.0551 HRK
2 ISK 0.1102 HRK
3 ISK 0.1653 HRK
5 ISK 0.2755 HRK
10 ISK 0.5511 HRK
20 ISK 1.10 HRK
50 ISK 2.76 HRK
100 ISK 5.51 HRK
1000 ISK 55.11 HRK

Cách chuyển đổi ISK sang HRK

1 ISK = 0.055106 HRK

1 HRK = 18.15 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang HRK:
15 ISK = 15 × 0.055106 HRK = 0.826595 HRK

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.