Chuyển đổi ISK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ISK sang CVE
| ISK [Icelandic Króna] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.007880 CVE |
| 0.10 ISK | 0.0788 CVE |
| 1 ISK | 0.7880 CVE |
| 2 ISK | 1.58 CVE |
| 3 ISK | 2.36 CVE |
| 5 ISK | 3.94 CVE |
| 10 ISK | 7.88 CVE |
| 20 ISK | 15.76 CVE |
| 50 ISK | 39.40 CVE |
| 100 ISK | 78.80 CVE |
| 1000 ISK | 788.04 CVE |
Cách chuyển đổi ISK sang CVE
1 ISK = 0.788040 CVE
1 CVE = 1.27 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang CVE:
15 ISK = 15 × 0.788040 CVE = 11.82 CVE