Chuyển đổi ISK sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ISK [Icelandic Króna]
CVE [Cape Verdean Escudo]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi ISK sang CVE

ISK [Icelandic Króna] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 ISK 0.008094 CVE
0.10 ISK 0.0809 CVE
1 ISK 0.8094 CVE
2 ISK 1.62 CVE
3 ISK 2.43 CVE
5 ISK 4.05 CVE
10 ISK 8.09 CVE
20 ISK 16.19 CVE
50 ISK 40.47 CVE
100 ISK 80.94 CVE
1000 ISK 809.39 CVE

Cách chuyển đổi ISK sang CVE

1 ISK = 0.809391 CVE

1 CVE = 1.24 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang CVE:
15 ISK = 15 × 0.809391 CVE = 12.14 CVE

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.