Chuyển đổi ISK sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi ISK sang MWK
| ISK [Icelandic Króna] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.1419 MWK |
| 0.10 ISK | 1.42 MWK |
| 1 ISK | 14.19 MWK |
| 2 ISK | 28.38 MWK |
| 3 ISK | 42.57 MWK |
| 5 ISK | 70.95 MWK |
| 10 ISK | 141.89 MWK |
| 20 ISK | 283.78 MWK |
| 50 ISK | 709.46 MWK |
| 100 ISK | 1419 MWK |
| 1000 ISK | 14189 MWK |
Cách chuyển đổi ISK sang MWK
1 ISK = 14.19 MWK
1 MWK = 0.070476 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MWK:
15 ISK = 15 × 14.19 MWK = 212.84 MWK