Chuyển đổi ISK sang EGP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ISK [Icelandic Króna]
EGP [Egyptian Pound]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

Bảng chuyển đổi ISK sang EGP

ISK [Icelandic Króna] EGP [Egyptian Pound]
0.01 ISK 0.004268 EGP
0.10 ISK 0.0427 EGP
1 ISK 0.4268 EGP
2 ISK 0.8536 EGP
3 ISK 1.28 EGP
5 ISK 2.13 EGP
10 ISK 4.27 EGP
20 ISK 8.54 EGP
50 ISK 21.34 EGP
100 ISK 42.68 EGP
1000 ISK 426.82 EGP

Cách chuyển đổi ISK sang EGP

1 ISK = 0.426816 EGP

1 EGP = 2.34 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang EGP:
15 ISK = 15 × 0.426816 EGP = 6.40 EGP

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.