Chuyển đổi ISK sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ISK sang EGP
| ISK [Icelandic Króna] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.004500 EGP |
| 0.10 ISK | 0.0450 EGP |
| 1 ISK | 0.4500 EGP |
| 2 ISK | 0.9000 EGP |
| 3 ISK | 1.35 EGP |
| 5 ISK | 2.25 EGP |
| 10 ISK | 4.50 EGP |
| 20 ISK | 9.00 EGP |
| 50 ISK | 22.50 EGP |
| 100 ISK | 45.00 EGP |
| 1000 ISK | 450.01 EGP |
Cách chuyển đổi ISK sang EGP
1 ISK = 0.450009 EGP
1 EGP = 2.22 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang EGP:
15 ISK = 15 × 0.450009 EGP = 6.75 EGP