Chuyển đổi ISK sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi ISK sang LBP
| ISK [Icelandic Króna] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 7.39 LBP |
| 0.10 ISK | 73.88 LBP |
| 1 ISK | 738.83 LBP |
| 2 ISK | 1478 LBP |
| 3 ISK | 2216 LBP |
| 5 ISK | 3694 LBP |
| 10 ISK | 7388 LBP |
| 20 ISK | 14777 LBP |
| 50 ISK | 36942 LBP |
| 100 ISK | 73883 LBP |
| 1000 ISK | 738833 LBP |
Cách chuyển đổi ISK sang LBP
1 ISK = 738.83 LBP
1 LBP = 0.001353 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang LBP:
15 ISK = 15 × 738.83 LBP = 11082 LBP