Chuyển đổi ISK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi ISK sang MRU
| ISK [Icelandic Króna] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.003300 MRU |
| 0.10 ISK | 0.0330 MRU |
| 1 ISK | 0.3300 MRU |
| 2 ISK | 0.6600 MRU |
| 3 ISK | 0.9900 MRU |
| 5 ISK | 1.65 MRU |
| 10 ISK | 3.30 MRU |
| 20 ISK | 6.60 MRU |
| 50 ISK | 16.50 MRU |
| 100 ISK | 33.00 MRU |
| 1000 ISK | 330.00 MRU |
Cách chuyển đổi ISK sang MRU
1 ISK = 0.329998 MRU
1 MRU = 3.03 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MRU:
15 ISK = 15 × 0.329998 MRU = 4.95 MRU