Chuyển đổi ISK sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi ISK sang IRR
| ISK [Icelandic Króna] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 113.00 IRR |
| 0.10 ISK | 1130 IRR |
| 1 ISK | 11300 IRR |
| 2 ISK | 22599 IRR |
| 3 ISK | 33899 IRR |
| 5 ISK | 56498 IRR |
| 10 ISK | 112996 IRR |
| 20 ISK | 225993 IRR |
| 50 ISK | 564982 IRR |
| 100 ISK | 1129963 IRR |
| 1000 ISK | 11299630 IRR |
Cách chuyển đổi ISK sang IRR
1 ISK = 11300 IRR
1 IRR = 0.000088 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang IRR:
15 ISK = 15 × 11300 IRR = 169494 IRR