Chuyển đổi ISK sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi ISK sang IRR
| ISK [Icelandic Króna] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 112.93 IRR |
| 0.10 ISK | 1129 IRR |
| 1 ISK | 11293 IRR |
| 2 ISK | 22586 IRR |
| 3 ISK | 33879 IRR |
| 5 ISK | 56466 IRR |
| 10 ISK | 112931 IRR |
| 20 ISK | 225863 IRR |
| 50 ISK | 564657 IRR |
| 100 ISK | 1129313 IRR |
| 1000 ISK | 11293132 IRR |
Cách chuyển đổi ISK sang IRR
1 ISK = 11293 IRR
1 IRR = 0.000089 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang IRR:
15 ISK = 15 × 11293 IRR = 169397 IRR