Chuyển đổi ISK sang NPR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
ISK [Icelandic Króna]
NPR [Nepalese Rupee]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

Bảng chuyển đổi ISK sang NPR

ISK [Icelandic Króna] NPR [Nepalese Rupee]
0.01 ISK 0.0125 NPR
0.10 ISK 0.1251 NPR
1 ISK 1.25 NPR
2 ISK 2.50 NPR
3 ISK 3.75 NPR
5 ISK 6.25 NPR
10 ISK 12.51 NPR
20 ISK 25.02 NPR
50 ISK 62.54 NPR
100 ISK 125.08 NPR
1000 ISK 1251 NPR

Cách chuyển đổi ISK sang NPR

1 ISK = 1.25 NPR

1 NPR = 0.799507 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang NPR:
15 ISK = 15 × 1.25 NPR = 18.76 NPR

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.