Chuyển đổi ISK sang NPR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
ISK [Icelandic Króna]
NPR [Nepalese Rupee]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

Bảng chuyển đổi ISK sang NPR

ISK [Icelandic Króna] NPR [Nepalese Rupee]
0.01 ISK 0.0127 NPR
0.10 ISK 0.1267 NPR
1 ISK 1.27 NPR
2 ISK 2.53 NPR
3 ISK 3.80 NPR
5 ISK 6.33 NPR
10 ISK 12.67 NPR
20 ISK 25.33 NPR
50 ISK 63.33 NPR
100 ISK 126.66 NPR
1000 ISK 1267 NPR

Cách chuyển đổi ISK sang NPR

1 ISK = 1.27 NPR

1 NPR = 0.789506 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang NPR:
15 ISK = 15 × 1.27 NPR = 19.00 NPR

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.