Chuyển đổi ISK sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi ISK sang AFN
| ISK [Icelandic Króna] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.005292 AFN |
| 0.10 ISK | 0.0529 AFN |
| 1 ISK | 0.5292 AFN |
| 2 ISK | 1.06 AFN |
| 3 ISK | 1.59 AFN |
| 5 ISK | 2.65 AFN |
| 10 ISK | 5.29 AFN |
| 20 ISK | 10.58 AFN |
| 50 ISK | 26.46 AFN |
| 100 ISK | 52.92 AFN |
| 1000 ISK | 529.21 AFN |
Cách chuyển đổi ISK sang AFN
1 ISK = 0.529209 AFN
1 AFN = 1.89 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AFN:
15 ISK = 15 × 0.529209 AFN = 7.94 AFN