Chuyển đổi ISK sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi ISK sang AFN
| ISK [Icelandic Króna] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.005358 AFN |
| 0.10 ISK | 0.0536 AFN |
| 1 ISK | 0.5358 AFN |
| 2 ISK | 1.07 AFN |
| 3 ISK | 1.61 AFN |
| 5 ISK | 2.68 AFN |
| 10 ISK | 5.36 AFN |
| 20 ISK | 10.72 AFN |
| 50 ISK | 26.79 AFN |
| 100 ISK | 53.58 AFN |
| 1000 ISK | 535.77 AFN |
Cách chuyển đổi ISK sang AFN
1 ISK = 0.535773 AFN
1 AFN = 1.87 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AFN:
15 ISK = 15 × 0.535773 AFN = 8.04 AFN