Chuyển đổi ISK sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi ISK sang MNT
| ISK [Icelandic Króna] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.2972 MNT |
| 0.10 ISK | 2.97 MNT |
| 1 ISK | 29.72 MNT |
| 2 ISK | 59.45 MNT |
| 3 ISK | 89.17 MNT |
| 5 ISK | 148.62 MNT |
| 10 ISK | 297.24 MNT |
| 20 ISK | 594.48 MNT |
| 50 ISK | 1486 MNT |
| 100 ISK | 2972 MNT |
| 1000 ISK | 29724 MNT |
Cách chuyển đổi ISK sang MNT
1 ISK = 29.72 MNT
1 MNT = 0.033643 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MNT:
15 ISK = 15 × 29.72 MNT = 445.86 MNT