Chuyển đổi ISK sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi ISK sang SOS
| ISK [Icelandic Króna] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.0469 SOS |
| 0.10 ISK | 0.4690 SOS |
| 1 ISK | 4.69 SOS |
| 2 ISK | 9.38 SOS |
| 3 ISK | 14.07 SOS |
| 5 ISK | 23.45 SOS |
| 10 ISK | 46.90 SOS |
| 20 ISK | 93.81 SOS |
| 50 ISK | 234.52 SOS |
| 100 ISK | 469.05 SOS |
| 1000 ISK | 4690 SOS |
Cách chuyển đổi ISK sang SOS
1 ISK = 4.69 SOS
1 SOS = 0.213198 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang SOS:
15 ISK = 15 × 4.69 SOS = 70.36 SOS