Chuyển đổi ISK sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi ISK sang AWG
| ISK [Icelandic Króna] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000149 AWG |
| 0.10 ISK | 0.001487 AWG |
| 1 ISK | 0.0149 AWG |
| 2 ISK | 0.0297 AWG |
| 3 ISK | 0.0446 AWG |
| 5 ISK | 0.0744 AWG |
| 10 ISK | 0.1487 AWG |
| 20 ISK | 0.2974 AWG |
| 50 ISK | 0.7436 AWG |
| 100 ISK | 1.49 AWG |
| 1000 ISK | 14.87 AWG |
Cách chuyển đổi ISK sang AWG
1 ISK = 0.014872 AWG
1 AWG = 67.24 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AWG:
15 ISK = 15 × 0.014872 AWG = 0.223074 AWG