Chuyển đổi ISK sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi ISK sang LKR
| ISK [Icelandic Króna] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.0272 LKR |
| 0.10 ISK | 0.2722 LKR |
| 1 ISK | 2.72 LKR |
| 2 ISK | 5.44 LKR |
| 3 ISK | 8.17 LKR |
| 5 ISK | 13.61 LKR |
| 10 ISK | 27.22 LKR |
| 20 ISK | 54.43 LKR |
| 50 ISK | 136.08 LKR |
| 100 ISK | 272.17 LKR |
| 1000 ISK | 2722 LKR |
Cách chuyển đổi ISK sang LKR
1 ISK = 2.72 LKR
1 LKR = 0.367418 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang LKR:
15 ISK = 15 × 2.72 LKR = 40.83 LKR