Chuyển đổi ISK sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi ISK sang RWF
| ISK [Icelandic Króna] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.1212 RWF |
| 0.10 ISK | 1.21 RWF |
| 1 ISK | 12.12 RWF |
| 2 ISK | 24.24 RWF |
| 3 ISK | 36.36 RWF |
| 5 ISK | 60.61 RWF |
| 10 ISK | 121.22 RWF |
| 20 ISK | 242.43 RWF |
| 50 ISK | 606.08 RWF |
| 100 ISK | 1212 RWF |
| 1000 ISK | 12122 RWF |
Cách chuyển đổi ISK sang RWF
1 ISK = 12.12 RWF
1 RWF = 0.082498 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang RWF:
15 ISK = 15 × 12.12 RWF = 181.82 RWF