Chuyển đổi ISK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ISK sang SEK
| ISK [Icelandic Króna] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000802 SEK |
| 0.10 ISK | 0.008024 SEK |
| 1 ISK | 0.0802 SEK |
| 2 ISK | 0.1605 SEK |
| 3 ISK | 0.2407 SEK |
| 5 ISK | 0.4012 SEK |
| 10 ISK | 0.8024 SEK |
| 20 ISK | 1.60 SEK |
| 50 ISK | 4.01 SEK |
| 100 ISK | 8.02 SEK |
| 1000 ISK | 80.24 SEK |
Cách chuyển đổi ISK sang SEK
1 ISK = 0.080235 SEK
1 SEK = 12.46 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang SEK:
15 ISK = 15 × 0.080235 SEK = 1.20 SEK