Chuyển đổi ISK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ISK sang SEK
| ISK [Icelandic Króna] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000807 SEK |
| 0.10 ISK | 0.008072 SEK |
| 1 ISK | 0.0807 SEK |
| 2 ISK | 0.1614 SEK |
| 3 ISK | 0.2421 SEK |
| 5 ISK | 0.4036 SEK |
| 10 ISK | 0.8072 SEK |
| 20 ISK | 1.61 SEK |
| 50 ISK | 4.04 SEK |
| 100 ISK | 8.07 SEK |
| 1000 ISK | 80.72 SEK |
Cách chuyển đổi ISK sang SEK
1 ISK = 0.080716 SEK
1 SEK = 12.39 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang SEK:
15 ISK = 15 × 0.080716 SEK = 1.21 SEK