Chuyển đổi ISK sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi ISK sang NOK
| ISK [Icelandic Króna] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000756 NOK |
| 0.10 ISK | 0.007556 NOK |
| 1 ISK | 0.0756 NOK |
| 2 ISK | 0.1511 NOK |
| 3 ISK | 0.2267 NOK |
| 5 ISK | 0.3778 NOK |
| 10 ISK | 0.7556 NOK |
| 20 ISK | 1.51 NOK |
| 50 ISK | 3.78 NOK |
| 100 ISK | 7.56 NOK |
| 1000 ISK | 75.56 NOK |
Cách chuyển đổi ISK sang NOK
1 ISK = 0.075560 NOK
1 NOK = 13.23 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang NOK:
15 ISK = 15 × 0.075560 NOK = 1.13 NOK