Chuyển đổi ISK sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi ISK sang AZN
| ISK [Icelandic Króna] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000140 AZN |
| 0.10 ISK | 0.001397 AZN |
| 1 ISK | 0.0140 AZN |
| 2 ISK | 0.0279 AZN |
| 3 ISK | 0.0419 AZN |
| 5 ISK | 0.0699 AZN |
| 10 ISK | 0.1397 AZN |
| 20 ISK | 0.2795 AZN |
| 50 ISK | 0.6987 AZN |
| 100 ISK | 1.40 AZN |
| 1000 ISK | 13.97 AZN |
Cách chuyển đổi ISK sang AZN
1 ISK = 0.013975 AZN
1 AZN = 71.56 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang AZN:
15 ISK = 15 × 0.013975 AZN = 0.209618 AZN