Chuyển đổi ISK sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi ISK sang BGN
| ISK [Icelandic Króna] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000144 BGN |
| 0.10 ISK | 0.001436 BGN |
| 1 ISK | 0.0144 BGN |
| 2 ISK | 0.0287 BGN |
| 3 ISK | 0.0431 BGN |
| 5 ISK | 0.0718 BGN |
| 10 ISK | 0.1436 BGN |
| 20 ISK | 0.2872 BGN |
| 50 ISK | 0.7179 BGN |
| 100 ISK | 1.44 BGN |
| 1000 ISK | 14.36 BGN |
Cách chuyển đổi ISK sang BGN
1 ISK = 0.014358 BGN
1 BGN = 69.65 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang BGN:
15 ISK = 15 × 0.014358 BGN = 0.215368 BGN