Chuyển đổi ISK sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi ISK sang BOB
| ISK [Icelandic Króna] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.000953 BOB |
| 0.10 ISK | 0.009530 BOB |
| 1 ISK | 0.0953 BOB |
| 2 ISK | 0.1906 BOB |
| 3 ISK | 0.2859 BOB |
| 5 ISK | 0.4765 BOB |
| 10 ISK | 0.9530 BOB |
| 20 ISK | 1.91 BOB |
| 50 ISK | 4.76 BOB |
| 100 ISK | 9.53 BOB |
| 1000 ISK | 95.30 BOB |
Cách chuyển đổi ISK sang BOB
1 ISK = 0.095296 BOB
1 BOB = 10.49 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang BOB:
15 ISK = 15 × 0.095296 BOB = 1.43 BOB