Chuyển đổi ISK sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi ISK sang MKD
| ISK [Icelandic Króna] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.004515 MKD |
| 0.10 ISK | 0.0452 MKD |
| 1 ISK | 0.4515 MKD |
| 2 ISK | 0.9031 MKD |
| 3 ISK | 1.35 MKD |
| 5 ISK | 2.26 MKD |
| 10 ISK | 4.52 MKD |
| 20 ISK | 9.03 MKD |
| 50 ISK | 22.58 MKD |
| 100 ISK | 45.15 MKD |
| 1000 ISK | 451.55 MKD |
Cách chuyển đổi ISK sang MKD
1 ISK = 0.451548 MKD
1 MKD = 2.21 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MKD:
15 ISK = 15 × 0.451548 MKD = 6.77 MKD