Chuyển đổi ISK sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi ISK sang HNL
| ISK [Icelandic Króna] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.002213 HNL |
| 0.10 ISK | 0.0221 HNL |
| 1 ISK | 0.2213 HNL |
| 2 ISK | 0.4427 HNL |
| 3 ISK | 0.6640 HNL |
| 5 ISK | 1.11 HNL |
| 10 ISK | 2.21 HNL |
| 20 ISK | 4.43 HNL |
| 50 ISK | 11.07 HNL |
| 100 ISK | 22.13 HNL |
| 1000 ISK | 221.34 HNL |
Cách chuyển đổi ISK sang HNL
1 ISK = 0.221335 HNL
1 HNL = 4.52 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang HNL:
15 ISK = 15 × 0.221335 HNL = 3.32 HNL