Chuyển đổi ISK sang MZN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ISK [Icelandic Króna]
MZN [Mozambican Metical]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

MZN

Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.

Bảng chuyển đổi ISK sang MZN

ISK [Icelandic Króna] MZN [Mozambican Metical]
0.01 ISK 0.005261 MZN
0.10 ISK 0.0526 MZN
1 ISK 0.5261 MZN
2 ISK 1.05 MZN
3 ISK 1.58 MZN
5 ISK 2.63 MZN
10 ISK 5.26 MZN
20 ISK 10.52 MZN
50 ISK 26.30 MZN
100 ISK 52.61 MZN
1000 ISK 526.09 MZN

Cách chuyển đổi ISK sang MZN

1 ISK = 0.526095 MZN

1 MZN = 1.90 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang MZN:
15 ISK = 15 × 0.526095 MZN = 7.89 MZN

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.