Chuyển đổi ISK sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi ISK sang MZN
| ISK [Icelandic Króna] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.005255 MZN |
| 0.10 ISK | 0.0526 MZN |
| 1 ISK | 0.5255 MZN |
| 2 ISK | 1.05 MZN |
| 3 ISK | 1.58 MZN |
| 5 ISK | 2.63 MZN |
| 10 ISK | 5.26 MZN |
| 20 ISK | 10.51 MZN |
| 50 ISK | 26.28 MZN |
| 100 ISK | 52.55 MZN |
| 1000 ISK | 525.53 MZN |
Cách chuyển đổi ISK sang MZN
1 ISK = 0.525532 MZN
1 MZN = 1.90 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang MZN:
15 ISK = 15 × 0.525532 MZN = 7.88 MZN