Chuyển đổi ISK sang QAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ISK [Icelandic Króna]
QAR [Qatari Rial]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

Bảng chuyển đổi ISK sang QAR

ISK [Icelandic Króna] QAR [Qatari Rial]
0.01 ISK 0.000301 QAR
0.10 ISK 0.003006 QAR
1 ISK 0.0301 QAR
2 ISK 0.0601 QAR
3 ISK 0.0902 QAR
5 ISK 0.1503 QAR
10 ISK 0.3006 QAR
20 ISK 0.6012 QAR
50 ISK 1.50 QAR
100 ISK 3.01 QAR
1000 ISK 30.06 QAR

Cách chuyển đổi ISK sang QAR

1 ISK = 0.030060 QAR

1 QAR = 33.27 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang QAR:
15 ISK = 15 × 0.030060 QAR = 0.450900 QAR

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.