Chuyển đổi ISK sang ILS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
ISK [Icelandic Króna]
ILS [Israeli New Sheqel]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

Bảng chuyển đổi ISK sang ILS

ISK [Icelandic Króna] ILS [Israeli New Sheqel]
0.01 ISK 0.000251 ILS
0.10 ISK 0.002512 ILS
1 ISK 0.0251 ILS
2 ISK 0.0502 ILS
3 ISK 0.0754 ILS
5 ISK 0.1256 ILS
10 ISK 0.2512 ILS
20 ISK 0.5024 ILS
50 ISK 1.26 ILS
100 ISK 2.51 ILS
1000 ISK 25.12 ILS

Cách chuyển đổi ISK sang ILS

1 ISK = 0.025119 ILS

1 ILS = 39.81 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang ILS:
15 ISK = 15 × 0.025119 ILS = 0.376789 ILS

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.