Chuyển đổi ISK sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi ISK sang LSL
| ISK [Icelandic Króna] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.001342 LSL |
| 0.10 ISK | 0.0134 LSL |
| 1 ISK | 0.1342 LSL |
| 2 ISK | 0.2684 LSL |
| 3 ISK | 0.4026 LSL |
| 5 ISK | 0.6709 LSL |
| 10 ISK | 1.34 LSL |
| 20 ISK | 2.68 LSL |
| 50 ISK | 6.71 LSL |
| 100 ISK | 13.42 LSL |
| 1000 ISK | 134.19 LSL |
Cách chuyển đổi ISK sang LSL
1 ISK = 0.134187 LSL
1 LSL = 7.45 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang LSL:
15 ISK = 15 × 0.134187 LSL = 2.01 LSL