Chuyển đổi ISK sang LSL

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
ISK [Icelandic Króna]
LSL [Lesotho Loti]

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

LSL

Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.

Bảng chuyển đổi ISK sang LSL

ISK [Icelandic Króna] LSL [Lesotho Loti]
0.01 ISK 0.001364 LSL
0.10 ISK 0.0136 LSL
1 ISK 0.1364 LSL
2 ISK 0.2728 LSL
3 ISK 0.4092 LSL
5 ISK 0.6820 LSL
10 ISK 1.36 LSL
20 ISK 2.73 LSL
50 ISK 6.82 LSL
100 ISK 13.64 LSL
1000 ISK 136.40 LSL

Cách chuyển đổi ISK sang LSL

1 ISK = 0.136399 LSL

1 LSL = 7.33 ISK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ISK sang LSL:
15 ISK = 15 × 0.136399 LSL = 2.05 LSL

Chuyển đổi ISK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.