Chuyển đổi ISK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi ISK sang IQD
| ISK [Icelandic Króna] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.1244 IQD |
| 0.10 ISK | 1.24 IQD |
| 1 ISK | 12.44 IQD |
| 2 ISK | 24.88 IQD |
| 3 ISK | 37.33 IQD |
| 5 ISK | 62.21 IQD |
| 10 ISK | 124.42 IQD |
| 20 ISK | 248.84 IQD |
| 50 ISK | 622.11 IQD |
| 100 ISK | 1244 IQD |
| 1000 ISK | 12442 IQD |
Cách chuyển đổi ISK sang IQD
1 ISK = 12.44 IQD
1 IQD = 0.080371 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang IQD:
15 ISK = 15 × 12.44 IQD = 186.63 IQD