Chuyển đổi ISK sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ISK [Icelandic Króna] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi ISK sang IQD
| ISK [Icelandic Króna] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ISK | 0.1081 IQD |
| 0.10 ISK | 1.08 IQD |
| 1 ISK | 10.81 IQD |
| 2 ISK | 21.62 IQD |
| 3 ISK | 32.43 IQD |
| 5 ISK | 54.04 IQD |
| 10 ISK | 108.09 IQD |
| 20 ISK | 216.17 IQD |
| 50 ISK | 540.43 IQD |
| 100 ISK | 1081 IQD |
| 1000 ISK | 10809 IQD |
Cách chuyển đổi ISK sang IQD
1 ISK = 10.81 IQD
1 IQD = 0.092518 ISK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ISK sang IQD:
15 ISK = 15 × 10.81 IQD = 162.13 IQD